返済 (へんさい) — trả nợ, hoàn trả, phản tế

へんさい trả nợ
Tần suất #3579 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hensai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trả nợ
  • hoàn trả
  • phản tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.