Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日帰り (ひがえり) — chuyến đi trong ngày, đi về trong ngày

日ひ帰がえり chuyến đi trong ngày
Tần suất #7345 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

higaeri

ひがえり
Pitch ひがえり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日帰り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyến đi trong ngày
  • đi về trong ngày

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

日帰りする

ひがえりする

日帰りします

ひがえりします

Present negative

日帰りしない

ひがえりしない

日帰りしません

ひがえりしません

Past

日帰りした

ひがえりした

日帰りしました

ひがえりしました

Past negative

日帰りしなかった

ひがえりしなかった

日帰りしませんでした

ひがえりしませんでした

Te-form

日帰りして

ひがえりして

日帰りしまして

ひがえりしまして

Potential

日帰りできる

ひがえりできる

日帰りできます

ひがえりできます

Potential negative

日帰りできない

ひがえりできない

日帰りできません

ひがえりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.