引き起こす (ひきおこす) — gây ra, dẫn đến, khơi dậy

こす gây ra
Tần suất #3186 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

hikiokosu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gây ra
  • dẫn đến
  • khơi dậy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.