引き継ぐ (ひきつぐ) — kế thừa, tiếp quản

kế thừa
Tần suất #4584 4 ký tự 和語 wago godan verb (-gu) · transitive

hikitsugu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế thừa
  • tiếp quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.