引っ越す (ひっこす) — chuyển nhà, dọn nhà

chuyển nhà
Tần suất #4948 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

hikkosu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.