品目 (ひんもく) — mặt hàng, danh mục hàng hóa, phẩm mục

ひんもく mặt hàng
Tần suất #4756 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

hinmoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt hàng
  • danh mục hàng hóa
  • phẩm mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.