Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保育 (ほいく) — chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, bảo dục

保ほ育いく chăm sóc trẻ em
Tần suất #2927 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoiku

ほいく
Pitch ほいく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chăm sóc trẻ em
  • nuôi dạy
  • bảo dục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保育する

ほいくする

保育します

ほいくします

Present negative

保育しない

ほいくしない

保育しません

ほいくしません

Past

保育した

ほいくした

保育しました

ほいくしました

Past negative

保育しなかった

ほいくしなかった

保育しませんでした

ほいくしませんでした

Te-form

保育して

ほいくして

保育しまして

ほいくしまして

Potential

保育できる

ほいくできる

保育できます

ほいくできます

Potential negative

保育できない

ほいくできない

保育できません

ほいくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.