保育 (ほいく) — chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, bảo dục
保育
chăm sóc trẻ em
Tần suất #2927
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoiku
ほいく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほいく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保育
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chăm sóc trẻ em
- nuôi dạy
- bảo dục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保育する ほいくする |
保育します ほいくします |
| Present negative |
保育しない ほいくしない |
保育しません ほいくしません |
| Past |
保育した ほいくした |
保育しました ほいくしました |
| Past negative |
保育しなかった ほいくしなかった |
保育しませんでした ほいくしませんでした |
| Te-form |
保育して ほいくして |
保育しまして ほいくしまして |
| Potential |
保育できる ほいくできる |
保育できます ほいくできます |
| Potential negative |
保育できない ほいくできない |
保育できません ほいくできません |