保育 (ほいく) — chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, bảo dục

いく chăm sóc trẻ em
Tần suất #2927 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăm sóc trẻ em
  • nuôi dạy
  • bảo dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.