保持 (ほじ) — duy trì, bảo trì, bảo trì gìn giữ

duy trì
Tần suất #3201 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • duy trì
  • bảo trì
  • bảo trì gìn giữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.