保管 (ほかん) — sự bảo quản, lưu giữ, bảo quản

かん sự bảo quản
Tần suất #3502 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hokan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự bảo quản
  • lưu giữ
  • bảo quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.