保証 (ほしょう) — bảo đảm, bảo chứng

しょう bảo đảm
Tần suất #1409 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo đảm
  • bảo chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.