放映 (ほうえい) — phát sóng, phát hình, phóng ánh

ほうえい phát sóng
Tần suất #3121 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sóng
  • phát hình
  • phóng ánh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.