表示 (ひょうじ) — hiển thị, biểu thị

ひょう hiển thị
Tần suất #413 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyouji

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiển thị
  • biểu thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.