Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言い訳 (いいわけ) — lời bào chữa, biện bạch, lý do

言いい訳わけ lời bào chữa
Tần suất #3549 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb transitive

iiwake

いいわけ
Pitch いいわけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言い訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời bào chữa
  • biện bạch
  • lý do

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言い訳する

いいわけする

言い訳します

いいわけします

Present negative

言い訳しない

いいわけしない

言い訳しません

いいわけしません

Past

言い訳した

いいわけした

言い訳しました

いいわけしました

Past negative

言い訳しなかった

いいわけしなかった

言い訳しませんでした

いいわけしませんでした

Te-form

言い訳して

いいわけして

言い訳しまして

いいわけしまして

Potential

言い訳できる

いいわけできる

言い訳できます

いいわけできます

Potential negative

言い訳できない

いいわけできない

言い訳できません

いいわけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.