言い訳 (いいわけ) — lời bào chữa, biện bạch, lý do
言い訳
lời bào chữa
Tần suất #3549
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
transitive
iiwake
いいわけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いいわけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言い訳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời bào chữa
- biện bạch
- lý do
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言い訳する いいわけする |
言い訳します いいわけします |
| Present negative |
言い訳しない いいわけしない |
言い訳しません いいわけしません |
| Past |
言い訳した いいわけした |
言い訳しました いいわけしました |
| Past negative |
言い訳しなかった いいわけしなかった |
言い訳しませんでした いいわけしませんでした |
| Te-form |
言い訳して いいわけして |
言い訳しまして いいわけしまして |
| Potential |
言い訳できる いいわけできる |
言い訳できます いいわけできます |
| Potential negative |
言い訳できない いいわけできない |
言い訳できません いいわけできません |