Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生き抜く (いきぬく) — sống sót, vượt qua mà sống

生いき抜ぬく sống sót
Tần suất #9516 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

ikinuku

いきぬく
Pitch いきぬく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生き抜く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống sót
  • vượt qua mà sống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生き抜く

いきぬく

生き抜きます

いきぬきます

Present negative

生き抜かない

いきぬかない

生き抜きません

いきぬきません

Past

生き抜いた

いきぬいた

生き抜きました

いきぬきました

Past negative

生き抜かなかった

いきぬかなかった

生き抜きませんでした

いきぬきませんでした

Te-form

生き抜いて

いきぬいて

生き抜きまして

いきぬきまして

Potential

生き抜ける

いきぬける

生き抜けます

いきぬけます

Potential negative

生き抜けない

いきぬけない

生き抜けません

いきぬけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.