生き抜く (いきぬく) — sống sót, vượt qua mà sống
生き抜く
sống sót
Tần suất #9516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
ikinuku
いきぬく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきぬく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生き抜く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống sót
- vượt qua mà sống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生き抜く いきぬく |
生き抜きます いきぬきます |
| Present negative |
生き抜かない いきぬかない |
生き抜きません いきぬきません |
| Past |
生き抜いた いきぬいた |
生き抜きました いきぬきました |
| Past negative |
生き抜かなかった いきぬかなかった |
生き抜きませんでした いきぬきませんでした |
| Te-form |
生き抜いて いきぬいて |
生き抜きまして いきぬきまして |
| Potential |
生き抜ける いきぬける |
生き抜けます いきぬけます |
| Potential negative |
生き抜けない いきぬけない |
生き抜けません いきぬけません |