生き抜く (いきぬく) — sống sót, vượt qua mà sống

sống sót
Tần suất #9516 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

ikinuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống sót
  • vượt qua mà sống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.