Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行き着く (いきつく) — đi đến, đến nơi, rốt cuộc tới

行いき着つく đi đến
Tần suất #7706 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

ikitsuku

いきつく
Pitch いきつく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行き着く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi đến
  • đến nơi
  • rốt cuộc tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行き着く

いきつく

行き着きます

いきつきます

Present negative

行き着かない

いきつかない

行き着きません

いきつきません

Past

行き着いた

いきついた

行き着きました

いきつきました

Past negative

行き着かなかった

いきつかなかった

行き着きませんでした

いきつきませんでした

Te-form

行き着いて

いきついて

行き着きまして

いきつきまして

Potential

行き着ける

いきつける

行き着けます

いきつけます

Potential negative

行き着けない

いきつけない

行き着けません

いきつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.