育成 (いくせい) — bồi dưỡng, đào tạo, dục thành
育成
bồi dưỡng
Tần suất #1992
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ikusei
いくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bồi dưỡng
- đào tạo
- dục thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や いきものを 大きく そだてる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育成する いくせいする |
育成します いくせいします |
| Present negative |
育成しない いくせいしない |
育成しません いくせいしません |
| Past |
育成した いくせいした |
育成しました いくせいしました |
| Past negative |
育成しなかった いくせいしなかった |
育成しませんでした いくせいしませんでした |
| Te-form |
育成して いくせいして |
育成しまして いくせいしまして |
| Potential |
育成できる いくせいできる |
育成できます いくせいできます |
| Potential negative |
育成できない いくせいできない |
育成できません いくせいできません |