意味 (いみ) — ý nghĩa, nghĩa

ý nghĩa
Tần suất #305 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

imi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý nghĩa
  • nghĩa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.