Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入れ替える (いれかえる) — thay thế, hoán đổi, tráo

入いれ替かえる thay thế
Tần suất #7635 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

irekaeru

いれかえる
Pitch いれかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入れ替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay thế
  • hoán đổi
  • tráo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入れ替える

いれかえる

入れ替えます

いれかえます

Present negative

入れ替えない

いれかえない

入れ替えません

いれかえません

Past

入れ替えた

いれかえた

入れ替えました

いれかえました

Past negative

入れ替えなかった

いれかえなかった

入れ替えませんでした

いれかえませんでした

Te-form

入れ替えて

いれかえて

入れ替えまして

いれかえまして

Potential

入れ替えられる

いれかえられる

入れ替えられます

いれかえられます

Potential negative

入れ替えられない

いれかえられない

入れ替えられません

いれかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.