一生 (いっしょう) — cả đời, nhất sinh

いちしょう cả đời
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

isshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cả đời
  • nhất sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.