自動的 (じどうてき) — tự động, có tính tự động

どうてき tự động
Tần suất #3176 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

jidouteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự động
  • có tính tự động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.