Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自閉症 (じへいしょう) — chứng tự kỷ, rối loạn phổ tự kỷ

自じ閉へい症しょう chứng tự kỷ
Tần suất #7267 3 ký tự 漢語 kango noun

jiheishou

じへいしょう
Pitch じへいしょう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自閉症

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng tự kỷ
  • rối loạn phổ tự kỷ

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.