地面 (じめん) — mặt đất, địa diện

めん mặt đất
Tần suất #3859 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jimen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt đất
  • địa diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.