地道 (じみち) — chắc chắn, kiên trì, bền bỉ

みち chắc chắn
Tần suất #6073 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

jimichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chắc chắn
  • kiên trì
  • bền bỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.