反動 (はんどう) — phản ứng ngược, phản động

はんどう phản ứng ngược
Tần suất #6072 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

handou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản ứng ngược
  • phản động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.