Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実施 (じっし) — thực thi, triển khai, thực thi

実じっ施し thực thi
Tần suất #535 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jisshi

じっし
Pitch じっし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実施

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực thi
  • triển khai
  • thực thi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きめた ことを ほんとうに やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実施する

じっしする

実施します

じっしします

Present negative

実施しない

じっししない

実施しません

じっししません

Past

実施した

じっしした

実施しました

じっししました

Past negative

実施しなかった

じっししなかった

実施しませんでした

じっししませんでした

Te-form

実施して

じっしして

実施しまして

じっししまして

Potential

実施できる

じっしできる

実施できます

じっしできます

Potential negative

実施できない

じっしできない

実施できません

じっしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.