実施 (じっし) — thực thi, triển khai, thực thi
実施
thực thi
Tần suất #535
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
jisshi
じっし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実施
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực thi
- triển khai
- thực thi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きめた ことを ほんとうに やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実施する じっしする |
実施します じっしします |
| Present negative |
実施しない じっししない |
実施しません じっししません |
| Past |
実施した じっしした |
実施しました じっししました |
| Past negative |
実施しなかった じっししなかった |
実施しませんでした じっししませんでした |
| Te-form |
実施して じっしして |
実施しまして じっししまして |
| Potential |
実施できる じっしできる |
実施できます じっしできます |
| Potential negative |
実施できない じっしできない |
実施できません じっしできません |