実証 (じっしょう) — chứng minh, kiểm chứng, thực chứng

じっしょう chứng minh
Tần suất #4074 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

jisshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng minh
  • kiểm chứng
  • thực chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.