上下 (じょうげ) — trên dưới, thượng hạ

じょう trên dưới
Tần suất #2190 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jouge

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trên dưới
  • thượng hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.