Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上達 (じょうたつ) — tiến bộ, thượng đạt, thành thạo

上じょう達たつ tiến bộ
Tần suất #5127 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

joutatsu

じょうたつ
Pitch じょうたつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến bộ
  • thượng đạt
  • thành thạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上達する

じょうたつする

上達します

じょうたつします

Present negative

上達しない

じょうたつしない

上達しません

じょうたつしません

Past

上達した

じょうたつした

上達しました

じょうたつしました

Past negative

上達しなかった

じょうたつしなかった

上達しませんでした

じょうたつしませんでした

Te-form

上達して

じょうたつして

上達しまして

じょうたつしまして

Potential

上達できる

じょうたつできる

上達できます

じょうたつできます

Potential negative

上達できない

じょうたつできない

上達できません

じょうたつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.