上達 (じょうたつ) — tiến bộ, thượng đạt, thành thạo
上達
tiến bộ
Tần suất #5127
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
joutatsu
じょうたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうたつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến bộ
- thượng đạt
- thành thạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上達する じょうたつする |
上達します じょうたつします |
| Present negative |
上達しない じょうたつしない |
上達しません じょうたつしません |
| Past |
上達した じょうたつした |
上達しました じょうたつしました |
| Past negative |
上達しなかった じょうたつしなかった |
上達しませんでした じょうたつしませんでした |
| Te-form |
上達して じょうたつして |
上達しまして じょうたつしまして |
| Potential |
上達できる じょうたつできる |
上達できます じょうたつできます |
| Potential negative |
上達できない じょうたつできない |
上達できません じょうたつできません |