上達 (じょうたつ) — tiến bộ, thượng đạt, thành thạo

じょうたつ tiến bộ
Tần suất #5127 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

joutatsu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến bộ
  • thượng đạt
  • thành thạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.