乗用車 (じょうようしゃ) — xe khách, xe du lịch, thừa dụng xa

じょうようしゃ xe khách
Tần suất #8230 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jouyousha

Pitch じょしゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe khách
  • xe du lịch
  • thừa dụng xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.