上手 (じょうず) — giỏi, khéo, thượng thủ

じょう giỏi
Tần suất #830 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jouzu

Pitch じょ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giỏi
  • khéo
  • thượng thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.