受験 (じゅけん) — dự thi, đi thi

じゅけん dự thi
Tần suất #1571 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juken

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự thi
  • đi thi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.