受給 (じゅきゅう) — nhận trợ cấp, thụ cấp

じゅきゅう nhận trợ cấp
Tần suất #6687 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jukyuu

Pitch じゅきゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận trợ cấp
  • thụ cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.