Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先発 (せんぱつ) — xuất phát trước, tiên phát, cầu thủ ném khởi đầu

先せん発ぱつ xuất phát trước
Tần suất #6686 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

senpatsu

せんぱつ
Pitch せんぱつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất phát trước
  • tiên phát
  • cầu thủ ném khởi đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先発する

せんぱつする

先発します

せんぱつします

Present negative

先発しない

せんぱつしない

先発しません

せんぱつしません

Past

先発した

せんぱつした

先発しました

せんぱつしました

Past negative

先発しなかった

せんぱつしなかった

先発しませんでした

せんぱつしませんでした

Te-form

先発して

せんぱつして

先発しまして

せんぱつしまして

Potential

先発できる

せんぱつできる

先発できます

せんぱつできます

Potential negative

先発できない

せんぱつできない

先発できません

せんぱつできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.