先発 (せんぱつ) — xuất phát trước, tiên phát, cầu thủ ném khởi đầu
senpatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất phát trước
- tiên phát
- cầu thủ ném khởi đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先発する せんぱつする |
先発します せんぱつします |
| Present negative |
先発しない せんぱつしない |
先発しません せんぱつしません |
| Past |
先発した せんぱつした |
先発しました せんぱつしました |
| Past negative |
先発しなかった せんぱつしなかった |
先発しませんでした せんぱつしませんでした |
| Te-form |
先発して せんぱつして |
先発しまして せんぱつしまして |
| Potential |
先発できる せんぱつできる |
先発できます せんぱつできます |
| Potential negative |
先発できない せんぱつできない |
先発できません せんぱつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.