充実 (じゅうじつ) — sung mãn, đầy đủ

じゅうじつ sung mãn
Tần suất #1128 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

juujitsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sung mãn
  • đầy đủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.