介護 (かいご) — chăm sóc điều dưỡng, hộ lý

かい chăm sóc điều dưỡng
Tần suất #1493 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaigo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăm sóc điều dưỡng
  • hộ lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.