会見 (かいけん) — họp báo, hội kiến, phỏng vấn
会見
họp báo
Tần suất #1887
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaiken
かいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- họp báo
- hội kiến
- phỏng vấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おおぜいの 人の まえで、だいじな ことを はなす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会見する かいけんする |
会見します かいけんします |
| Present negative |
会見しない かいけんしない |
会見しません かいけんしません |
| Past |
会見した かいけんした |
会見しました かいけんしました |
| Past negative |
会見しなかった かいけんしなかった |
会見しませんでした かいけんしませんでした |
| Te-form |
会見して かいけんして |
会見しまして かいけんしまして |
| Potential |
会見できる かいけんできる |
会見できます かいけんできます |
| Potential negative |
会見できない かいけんできない |
会見できません かいけんできません |