Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解禁 (かいきん) — dỡ bỏ lệnh cấm, giải cấm

解かい禁きん dỡ bỏ lệnh cấm
Tần suất #6821 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaikin

かいきん
Pitch かいきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解禁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dỡ bỏ lệnh cấm
  • giải cấm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解禁する

かいきんする

解禁します

かいきんします

Present negative

解禁しない

かいきんしない

解禁しません

かいきんしません

Past

解禁した

かいきんした

解禁しました

かいきんしました

Past negative

解禁しなかった

かいきんしなかった

解禁しませんでした

かいきんしませんでした

Te-form

解禁して

かいきんして

解禁しまして

かいきんしまして

Potential

解禁できる

かいきんできる

解禁できます

かいきんできます

Potential negative

解禁できない

かいきんできない

解禁できません

かいきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.