回転 (かいてん) — xoay tròn, quay vòng, hồi chuyển

かいてん xoay tròn
Tần suất #2008 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xoay tròn
  • quay vòng
  • hồi chuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.