開通 (かいつう) — thông xe, khai thông

かいつう thông xe
Tần suất #7175 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaitsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông xe
  • khai thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.