Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書き上げる (かきあげる) — viết xong, hoàn thành bài viết

書かき上あげる viết xong
Tần suất #8878 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kakiageru

かきあげる
Pitch かきあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書き上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết xong
  • hoàn thành bài viết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書き上げる

かきあげる

書き上げます

かきあげます

Present negative

書き上げない

かきあげない

書き上げません

かきあげません

Past

書き上げた

かきあげた

書き上げました

かきあげました

Past negative

書き上げなかった

かきあげなかった

書き上げませんでした

かきあげませんでした

Te-form

書き上げて

かきあげて

書き上げまして

かきあげまして

Potential

書き上げられる

かきあげられる

書き上げられます

かきあげられます

Potential negative

書き上げられない

かきあげられない

書き上げられません

かきあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.