書き上げる (かきあげる) — viết xong, hoàn thành bài viết
書き上げる
viết xong
Tần suất #8878
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kakiageru
かきあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かきあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書き上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết xong
- hoàn thành bài viết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書き上げる かきあげる |
書き上げます かきあげます |
| Present negative |
書き上げない かきあげない |
書き上げません かきあげません |
| Past |
書き上げた かきあげた |
書き上げました かきあげました |
| Past negative |
書き上げなかった かきあげなかった |
書き上げませんでした かきあげませんでした |
| Te-form |
書き上げて かきあげて |
書き上げまして かきあげまして |
| Potential |
書き上げられる かきあげられる |
書き上げられます かきあげられます |
| Potential negative |
書き上げられない かきあげられない |
書き上げられません かきあげられません |