加工 (かこう) — gia công, chế biến, xử lý
加工
gia công
Tần suất #2090
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakou
かこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia công
- chế biến
- xử lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もとの ものに 手を 入れて、ちがう ものに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加工する かこうする |
加工します かこうします |
| Present negative |
加工しない かこうしない |
加工しません かこうしません |
| Past |
加工した かこうした |
加工しました かこうしました |
| Past negative |
加工しなかった かこうしなかった |
加工しませんでした かこうしませんでした |
| Te-form |
加工して かこうして |
加工しまして かこうしまして |
| Potential |
加工できる かこうできる |
加工できます かこうできます |
| Potential negative |
加工できない かこうできない |
加工できません かこうできません |