加工 (かこう) — gia công, chế biến, xử lý

こう gia công
Tần suất #2090 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia công
  • chế biến
  • xử lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.