確定 (かくてい) — xác định, quyết định, ấn định

かくてい xác định
Tần suất #1950 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kakutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xác định
  • quyết định
  • ấn định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.