Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監禁 (かんきん) — giam giữ, cầm tù

監かん禁きん giam giữ
Tần suất #9592 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankin

かんきん
Pitch かんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監禁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giam giữ
  • cầm tù

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監禁する

かんきんする

監禁します

かんきんします

Present negative

監禁しない

かんきんしない

監禁しません

かんきんしません

Past

監禁した

かんきんした

監禁しました

かんきんしました

Past negative

監禁しなかった

かんきんしなかった

監禁しませんでした

かんきんしませんでした

Te-form

監禁して

かんきんして

監禁しまして

かんきんしまして

Potential

監禁できる

かんきんできる

監禁できます

かんきんできます

Potential negative

監禁できない

かんきんできない

監禁できません

かんきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.