観点 (かんてん) — quan điểm, góc nhìn

かんてん quan điểm
Tần suất #1347 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kanten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan điểm
  • góc nhìn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.