加算 (かさん) — phép cộng, cộng thêm, gia toán

さん phép cộng
Tần suất #6366 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

kasan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phép cộng
  • cộng thêm
  • gia toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.