活動 (かつどう) — hoạt động

かつどう hoạt động
Tần suất #138 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

katsudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoạt động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.